Vigil

Vigil / Hướng dẫn địa phương

Tỉnh Al Hudaydah

Điều khiển thiết bị nhà thông minh được hỗ trợ trên mạng riêng của bạn. Kiểm tra khả năng tương thích và yêu cầu truy cập sớm trước khi mua.

Vigil
Nhà thông minh
Vigil
Nhà thông minh
Ngôn ngữ · Tiếng Việt

Thông tin khu vực

Điểm tham chiếuMuḩāfaz̧at al Ḩudaydah
Đơn vị hành chínhYemen · Tỉnh Al Hudaydah
Giờ địa phươngAsia/Aden
Ngày cập nhật hồ sơ16 thg 4, 2026

GeoNames #79416 · OpenStreetMap

Tên địa phương

Muḩāfaz̧at al Ḩudaydah · Muhafazat al Hudaydah · Al Chountagntia · Al Hodeydah · Al Huaydah · Al Hudaida · Al Hudaidos gubernija · Al Hudaydah · Al Hudaydah Governorate · Al Hudaydah Govrenorate · Al Hudaydah Seng · Al Hudaydah Séng · Al Hudaydah guvernement · Al Huedeyde · Al Hüdeyde · Al Ḩudaydah · Al-Hudaida gobernantzia · Al-Hudajda · El Hodeidah · El Hudeyde ili · El Khudaida · El Ḥodeidah · Gobernacion de Al Hudayda · Gobernación de Al Hudayda · Gouvernement al-Hudaida · Governacio d'al-Hudaydah · Governació d'al-Hudaydah · Governorat ta' Al-Hudaida · Guvernoratul Al Hudaydah · Hodeida · Hudajda kormanyzosag · Hudajda kormányzóság · Hudeidas muhafaza · Hudeidas muhāfaza · Kegubernuran Al-Hudaydah · Khodejda · Liwa di el Hodeidah · Liwa of Hodeida · Liwa of Hodeidah · Province of Al Hudaydah · Province of Al Ḩudaydah · Provinco Al Hudajda · Qada' al Hudaydah · Qaḑā’ al Ḩudaydah · Tinh Al Hudaydah · Tỉnh Al Hudaydah · Wilaya ya Al Hudaydah · al hadada gavarnet · al hutaiyata kovernore · al-Hudayda · ala hudaida · ala hudayadaha gabharnareta · ala hudayadaha gavarnoreta · ala hudayadaha gavharnoreta · ala-hudaidaha pranta · alhdydt · astan hdydh · fudaida xian · governatorato di al-Hudayda · hdydh awstany · he tai da sheng · hodeidaju · hodeidis muhapaza · khet phu wa ka rxal huda y dah · mhafzt alhdydt · Əl-Khudajda · ʿeል ሁdayida · Αλ Χουντάγντια · Ел Худаида · Ходейда · Әл-Худайда · אל-חודיידה · استان حدیده · الحديدة · حدیده اوستانی · محافظة الحديدة · محافظہ الحدیدہ · अल हुडायदाह गव्हर्नोरेट · अल-हुदैदाह प्रान्त · আল হুদায়দাহ গভর্নরেট

Tỉnh Al Hudaydah

Nghiên cứu khu vực này

Bắt đầu từ nguồn phụ trách địa bàn này.

Chưa có cổng địa phương đã xác minh trong danh sách.

Hồ sơ nằm trên trang nguồn; khả năng truy cập và cung cấp tùy thuộc nhà cung cấp.

Danh mục nguồn · UN Statistics Division ↗

Chọn công việc

Bắt đầu từ việc bạn cần hoàn thành.

Bối cảnh quốc gia · Yemen

Dân số41.773.878Năm 2025 · World Bank
Người sử dụng internetChưa có báo cáo
Dân số đô thị37%Năm 2025 · World Bank

Đối tượng bản đồ công khai gần đây

Điểm tham chiếu · 500 m · OpenStreetMap

    Phạm vi dữ liệu · ≤60 · OpenStreetMap · ODbL 1.0

    Địa điểm trong địa bàn này

    Hồ sơ trong nguồn này · GeoNames · 2026-09-17

    Đơn vị hành chính

    BLACK LABEL

    Theo dõi công việc của chúng tôi.

    Demo sản phẩm, ghi chú phát hành và câu chuyện phát triển.

    Tất cả kênh ↗